ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "多分" (1件)
có lẽ

日本語
フ多分
có lẽ chị ấy đã về nhà rồi
多分彼女はすでに帰宅した
類語検索結果 "多分" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "多分" (1件)
có lẽ chị ấy đã về nhà rồi
多分彼女はすでに帰宅した
