ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "売上高" (1件)
doanh thu gộp

日本語
名売上高
類語検索結果 "売上高" (1件)
doanh thu thuần

日本語
名純売上高
フレーズ検索結果 "売上高" (1件)
Doanh nghiệp dự kiến ghi nhận doanh thu 7.200 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 1.005 tỷ.
同社は売上高7兆2000億ドン、税引後利益1兆50億ドンを計上する見込みである。
