辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "売り上げ" (1件)

doanh thu
play
日本語 名売り上げ
マイ単語
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
今期の売り上げが前期と上回る

swap_horiz 類語検索結果 "売り上げ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "売り上げ" (2件)

tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
今期の売り上げが前期と上回る