ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "声優" (1件)
diễn viên lồng tiếng

日本語
名声優
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
彼はアニメの声優だ。
類語検索結果 "声優" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "声優" (1件)
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
彼はアニメの声優だ。
