辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "報酬" (1件)

chế độ đãi ngộ
play
日本語 名報酬
マイ単語
Nhân viên nhận chế độ đãi ngộ tốt. 。
社員は良い報酬を受ける

swap_horiz 類語検索結果 "報酬" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "報酬" (2件)

Nhân viên nhận chế độ đãi ngộ tốt. 。
社員は良い報酬を受ける
Anh ấy nhận thù lao cao.
彼は高い報酬をもらう。