辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "基盤産業" (1件)

công nghiệp nền tảng
日本語 フ基盤産業
マイ単語
Việt Nam ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nền tảng.
ベトナムは基盤産業の発展を優先しています。

swap_horiz 類語検索結果 "基盤産業" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "基盤産業" (1件)

Việt Nam ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nền tảng.
ベトナムは基盤産業の発展を優先しています。