ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "地震" (1件)
động đất
日本語
名地震
Trận động đất mạnh đã gây ra thiệt hại lớn cho khu vực.
強い地震がその地域に甚大な被害をもたらした。
類語検索結果 "地震" (2件)
động đất mạnh

日本語
名大地震
Trận động đất mạnh làm rung nhà.
大地震が家を揺らす。
cảnh báo động đất khẩn cấp

日本語
名緊急地震速報
フレーズ検索結果 "地震" (10件)
Trận động đất mạnh làm rung nhà.
大地震が家を揺らす。
Trận động đất là một thảm họa lớn.
地震は大きな災害だった。
Trận động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà và cầu cống.
地震は多くの建物や橋を破壊した。
Trận động đất mạnh đã gây ra thiệt hại lớn cho khu vực.
強い地震がその地域に甚大な被害をもたらした。
Tâm chấn của trận động đất nằm sâu dưới đáy biển.
地震の震源は海底深くにあった。
Cảnh báo sóng thần đã được ban bố sau trận động đất.
地震の後、津波警報が発令された。
Trận động đất mạnh làm rung chuyển nhiều tòa nhà.
強い地震が多くの建物を揺るがした。
Nhiều ngôi nhà đã bị đổ sập trong trận động đất.
多くの家屋が地震で倒壊した。
Các thành phố lân cận cũng bị ảnh hưởng bởi động đất.
近隣の都市も地震の影響を受けた。
Trận động đất gây rung lắc dữ dội khắp thành phố.
地震は都市全体に激しい揺れを引き起こした。
