辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "地方当局" (1件)

chính quyền địa phương
play
日本語 名地方当局
マイ単語
xin cấp phép của chính quyền địa phương
地方当局の許可を申請する

swap_horiz 類語検索結果 "地方当局" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "地方当局" (2件)

xin cấp phép của chính quyền địa phương
地方当局の許可を申請する
Việc giải quyết tranh chấp này nằm ngoài thẩm quyền của cơ quan địa phương.
この紛争の解決は地方当局の権限外である。