ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "土砂崩れ" (1件)
sạt lở đất
日本語
フ土砂崩れ
Các vụ sạt lở đất và lũ quét đã khiến 34 người thiệt mạng.
土砂崩れと鉄砲水により34人が死亡した。
類語検索結果 "土砂崩れ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "土砂崩れ" (1件)
Các vụ sạt lở đất và lũ quét đã khiến 34 người thiệt mạng.
土砂崩れと鉄砲水により34人が死亡した。
