ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "国際客" (1件)
khách quốc tế

日本語
名国際客
Khách sạn này thường có nhiều khách quốc tế.
このホテルには国際客がよく泊まる。
類語検索結果 "国際客" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "国際客" (1件)
Khách sạn này thường có nhiều khách quốc tế.
このホテルには国際客がよく泊まる。
