辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "国際列車" (1件)

tàu liên vận
日本語 名国際列車
マイ単語
Chúng tôi đã đi tàu liên vận từ Việt Nam sang Trung Quốc.
私たちはベトナムから中国へ国際列車で行きました。

swap_horiz 類語検索結果 "国際列車" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "国際列車" (1件)

Chúng tôi đã đi tàu liên vận từ Việt Nam sang Trung Quốc.
私たちはベトナムから中国へ国際列車で行きました。