辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "国家成長" (1件)

tăng trưởng quốc gia
日本語 フ国家成長
マイ単語
Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng quốc gia.
新しい政策は国家成長を促進することを目的としている。

swap_horiz 類語検索結果 "国家成長" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "国家成長" (1件)

Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng quốc gia.
新しい政策は国家成長を促進することを目的としている。