ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "国営企業" (1件)
công ty nhà nước

日本語
名国営企業
Đây là một công ty nhà nước lớn.
これは大きな国営企業だ。
類語検索結果 "国営企業" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "国営企業" (1件)
Đây là một công ty nhà nước lớn.
これは大きな国営企業だ。
