辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "困難な状況" (1件)

hoàn cảnh khó khăn
日本語 フ困難な状況
マイ単語
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
彼の家族は困難な状況にある。

swap_horiz 類語検索結果 "困難な状況" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "困難な状況" (2件)

Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
彼の家族は困難な状況にある。
Không ai nên bị bỏ mặc trong hoàn cảnh khó khăn.
誰も困難な状況で放置されるべきではありません。