ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "団員" (1件)
thành viên đoàn

日本語
名団員
Tất cả thành viên đoàn đều có mặt.
すべての団員がそろう。
類語検索結果 "団員" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "団員" (1件)
Tất cả thành viên đoàn đều có mặt.
すべての団員がそろう。
