ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "噂" (1件)
tin đồn
日本語
名噂
Sau hơn một tuần xuất hiện tin đồn, Nvidia xác nhận thỏa thuận mua lại.
1週間以上にわたる噂の後、Nvidiaは買収合意を確認した。
類語検索結果 "噂" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "噂" (3件)
nói chuyện phiếm
噂をする
Tin đồn lan truyền nhanh.
噂がすぐ広まる。
Sau hơn một tuần xuất hiện tin đồn, Nvidia xác nhận thỏa thuận mua lại.
1週間以上にわたる噂の後、Nvidiaは買収合意を確認した。
