ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "喉が渇く" (2件)
khát

日本語
形喉が渇く
khát nước
喉が渇く
khát nước

日本語
形喉が渇く
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
類語検索結果 "喉が渇く" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "喉が渇く" (2件)
khát nước
喉が渇く
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
