辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "商業サービス" (2件)

dịch vụ thương mại
日本語 フ商業サービス
マイ単語
Bãi đỗ xe ngầm kết hợp dịch vụ thương mại.
商業サービスを兼ね備えた地下駐車場。
thương mại dịch vụ
日本語 フ商業サービス
マイ単語
Khu thương mại dịch vụ sẽ đáp ứng nhu cầu mua sắm của khách du lịch.
商業サービスエリアは観光客の買い物ニーズに応えるだろう。

swap_horiz 類語検索結果 "商業サービス" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "商業サービス" (2件)

Bãi đỗ xe ngầm kết hợp dịch vụ thương mại.
商業サービスを兼ね備えた地下駐車場。
Khu thương mại dịch vụ sẽ đáp ứng nhu cầu mua sắm của khách du lịch.
商業サービスエリアは観光客の買い物ニーズに応えるだろう。