ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "商店" (1件)
cửa hàng

日本語
名商店
Đây là cửa hàng nhỏ của gia đình tôi.
これは私の家族の小さな商店だ。
類語検索結果 "商店" (1件)
khu phố mua sắm

日本語
名商店街
Tôi đi dạo ở khu phố mua sắm.
私は商店街を歩く。
フレーズ検索結果 "商店" (2件)
Đây là cửa hàng nhỏ của gia đình tôi.
これは私の家族の小さな商店だ。
Tôi đi dạo ở khu phố mua sắm.
私は商店街を歩く。
