辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "商品券" (1件)

phiếu mua hàng
play
日本語 名商品券
マイ単語
Tôi dùng phiếu mua hàng để thanh toán.
私は商品券で支払う。

swap_horiz 類語検索結果 "商品券" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "商品券" (1件)

Tôi dùng phiếu mua hàng để thanh toán.
私は商品券で支払う。