ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "和らげる" (1件)
xoa dịu
日本語
動和らげる
Chính phủ đã nỗ lực xoa dịu nỗi lo lắng của người dân.
政府は国民の不安を和らげるために努力しました。
類語検索結果 "和らげる" (1件)
nguôi ngoai
日本語
動慰める、和らげる
Thời gian sẽ giúp anh ấy nguôi ngoai nỗi đau.
時間が彼の痛みを和らげるだろう。
フレーズ検索結果 "和らげる" (2件)
Chính phủ đã nỗ lực xoa dịu nỗi lo lắng của người dân.
政府は国民の不安を和らげるために努力しました。
Thời gian sẽ giúp anh ấy nguôi ngoai nỗi đau.
時間が彼の痛みを和らげるだろう。
