ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "命日" (1件)
ngày giỗ

日本語
名命日
Hôm nay là ngày giỗ của ông tôi.
今日は祖父の命日だ
類語検索結果 "命日" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "命日" (1件)
Hôm nay là ngày giỗ của ông tôi.
今日は祖父の命日だ
