辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "命、生命" (2件)

mạng sống
日本語 名命、生命
マイ単語
Tiền bạc không thể cứu được mạng sống con người.
お金は人々の命を救うことはできない。
tính mạng
日本語 名命、生命
マイ単語
Tôi nghĩ mạng sống của người và con mèo đều quý giá.
私は人間も猫も命はどちらも貴重だと思います。

swap_horiz 類語検索結果 "命、生命" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "命、生命" (0件)

フレーズはありませんでした。