translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "呼吸器" (1件)
bình thở
日本語 呼吸器
Lính cứu hỏa sử dụng bình thở để vào khu vực khói độc.
消防士は有毒な煙の区域に入るために呼吸器を使用した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "呼吸器" (2件)
thở máy
日本語 人工呼吸器
Sau phẫu thuật, bệnh nhân phải thở máy trong vài ngày.
手術後、患者は数日間人工呼吸器を装着しなければならなかった。
マイ単語
hệ hô hấp
日本語 呼吸器系
Hệ hô hấp của bệnh nhân suy sụp.
患者の呼吸器系が機能不全に陥った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "呼吸器" (3件)
Sau phẫu thuật, bệnh nhân phải thở máy trong vài ngày.
手術後、患者は数日間人工呼吸器を装着しなければならなかった。
Hệ hô hấp của bệnh nhân suy sụp.
患者の呼吸器系が機能不全に陥った。
Lính cứu hỏa sử dụng bình thở để vào khu vực khói độc.
消防士は有毒な煙の区域に入るために呼吸器を使用した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)