辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "呼ぶ" (2件)

gọi
play
日本語 動呼ぶ
マイ単語
gọi theo thứ tự
順番に呼ぶ
reo
play
日本語 名呼ぶ
マイ単語
Tiếng chuông điện thoại reo
電話のベルが鳴る

swap_horiz 類語検索結果 "呼ぶ" (1件)

kêu cứu
日本語 動助けを呼ぶ
マイ単語
Cô ấy kêu cứu lớn.
彼女は大声で助けを呼んだ。

format_quote フレーズ検索結果 "呼ぶ" (7件)

gọi xe ôm
バイクタクシーを呼ぶ
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
gọi theo thứ tự
順番に呼ぶ
gọi xe cứu hỏa
消防車を呼ぶ
bắt tắc xi
タクシーを呼ぶ
gọi tắc-xi
タクシーを呼ぶ
Phần lớn cái ta gọi là giá nhà thực ra là giá đất.
私たちが住宅価格と呼ぶものの大部分は、実は地価である。