ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "周辺地域" (1件)
khu vực lân cận

日本語
名周辺地域
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
周辺地域に影響を及ぼす
類語検索結果 "周辺地域" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "周辺地域" (1件)
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
周辺地域に影響を及ぼす
