ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "名簿" (1件)
danh sách tên

日本語
名名簿
Đây là danh sách tên của đoàn.
これは団体の名簿だ。
類語検索結果 "名簿" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "名簿" (2件)
danh sách các thành viên tham dự
参加者名簿リスト
Đây là danh sách tên của đoàn.
これは団体の名簿だ。
