辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "同時に" (1件)

đồng thời
日本語 副同時に
マイ単語
Anh ấy vừa học vừa làm đồng thời.
彼は勉強と仕事を同時にしている。

swap_horiz 類語検索結果 "同時に" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "同時に" (2件)

Anh ấy vừa học vừa làm đồng thời.
彼は勉強と仕事を同時にしている。
Đồng thời hối thúc Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế xử lý
同時に、国連と国際機関に対し、米国による「法違反行為」に対処するよう促した。