ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "司会者" (1件)
người dẫn chương trình

日本語
名司会者
Người dẫn chương trình rất vui tính.
司会者はとても面白い。
類語検索結果 "司会者" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "司会者" (1件)
Người dẫn chương trình rất vui tính.
司会者はとても面白い。
