ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "台湾" (1件)
Đài Loan

日本語
名台湾
đi tu nghiệp ở Đài Loan
台湾へ研修に行く
類語検索結果 "台湾" (1件)
cá cờ

日本語
名台湾金魚
フレーズ検索結果 "台湾" (1件)
đi tu nghiệp ở Đài Loan
台湾へ研修に行く
