辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "可愛い" (2件)

dễ thương
play
日本語 形可愛い
マイ単語
Con mèo này rất dễ thương.
この猫は可愛い。
xinh
play
日本語 形可愛い
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "可愛い" (1件)

xinh xinh
play
日本語 形可愛いらしい
マイ単語
cô bé đó xinh xinh
あの女の子は可愛らしい

format_quote フレーズ検索結果 "可愛い" (2件)

con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
Con mèo này rất dễ thương.
この猫は可愛い。