ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "受託会社" (1件)
công ty thầu

日本語
名受託会社
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
A社は今回のプロジェットの受託会社である
類語検索結果 "受託会社" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "受託会社" (1件)
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
A社は今回のプロジェットの受託会社である
