ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "受付" (1件)
lễ tân

日本語
名受付
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
受付でタクシーを呼んでもらうよう頼んでもよい
類語検索結果 "受付" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "受付" (2件)
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
受付でタクシーを呼んでもらうよう頼んでもよい
Vui lòng đăng ký tại quầy lễ tân.
受付で登録してください。
