ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "厳寒" (1件)
giá rét
日本語
名厳寒
Hồi giữa tháng 1, giá rét và tình trạng mất điện triền miên do các cuộc tập kích của Nga buộc Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev.
1月中旬、厳しい寒さとロシアの攻撃による度重なる停電のため、オルハ・コソワは1歳の娘とともにキエフのアパートを離れざるを得なかった。
類語検索結果 "厳寒" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "厳寒" (1件)
Những chiếc lều tạm trú cho người dân Ukraine trong cảnh giá rét và mất điện ở thủ đô Kiev ngày 15/1.
1月15日、キエフ首都の厳寒と停電の中、ウクライナ市民のための仮設シェルター。
