辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "原則" (1件)

nguyên tắc
play
日本語 名原則
マイ単語
Tôi học các nguyên tắc cơ bản.
私は基本原則を学ぶ。

swap_horiz 類語検索結果 "原則" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "原則" (7件)

Tôi học các nguyên tắc cơ bản.
私は基本原則を学ぶ。
Tự do hàng hải là nguyên tắc quan trọng.
航海の自由は重要な原則です。
Hai bên đã nhất trí về các “nguyên tắc chỉ đạo” cho việc đàm phán và soạn thảo một thỏa thuận.
双方は交渉し、合意を起草するための「指導原則」に合意した。
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
互恵的な原則に基づいたパートナーシップはより持続可能である。
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
法的手続きは法の支配の原則に従って行われなかった。
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。