ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "南部" (1件)
miền Nam

日本語
名南部
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
南部の気温は年中暖かいです
類語検索結果 "南部" (5件)
phi trường

日本語
名空港(南部)
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
đường

日本語
名道、通り(南部)
đường Nguyễn Huệ
グエンフエ通り
chờ

日本語
動待つ(南部)
chờ hơn 15 phút
15分以上待った
mướn

日本語
動借りる(南部)
mướn nhà
家を借りる
vậy hả

日本語
フそうか、そうだ(南部)
vậy hả, tôi hiểu rồi
そうか、分かった
フレーズ検索結果 "南部" (3件)
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
南部の気温は年中暖かいです
Ở miền Nam, mùa mưa thường bắt đầu vào tháng 5.
南部では雨季は5月に始まる。
Đảo Phú Quốc nằm ở phía Nam Việt Nam
フーコック島はベトナムの南部に位置する
