ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "半自治地域" (1件)
khu vực bán tự trị
日本語
フ半自治地域
Khu vực bán tự trị có quyền tự quản nhất định.
半自治地域には一定の自治権がある。
類語検索結果 "半自治地域" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "半自治地域" (1件)
Khu vực bán tự trị có quyền tự quản nhất định.
半自治地域には一定の自治権がある。
