ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "医療チーム" (1件)
đội ngũ y tế
日本語
フ医療チーム
Đội ngũ y tế đã làm việc không ngừng nghỉ để cứu bệnh nhân.
医療チームは患者を救うために休むことなく働いた。
類語検索結果 "医療チーム" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "医療チーム" (1件)
Đội ngũ y tế đã làm việc không ngừng nghỉ để cứu bệnh nhân.
医療チームは患者を救うために休むことなく働いた。
