辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "助手" (1件)

trợ giảng
play
日本語 名助手
マイ単語
đang làm trợ giảng ở trường đại học
大学で助手をやっている

swap_horiz 類語検索結果 "助手" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "助手" (1件)

đang làm trợ giảng ở trường đại học
大学で助手をやっている