ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "加える" (3件)
thêm

日本語
動加える
thêm gia vị
調味料を加える
kèm

日本語
動付く
動加える
動加える
Sản phẩm này kèm bảo hành 1 năm.
この商品には1年間の保証が付いている。
cộng thêm
日本語
動加える
Cộng thêm 5 điểm.
5点を加える。
類語検索結果 "加える" (1件)
xâm hại
日本語
動侵害する / 性的暴行を加える
Cô ấy bị uy hiếp và bị xâm hại trước mặt các con.
彼女は脅迫され、子供たちの前で性的暴行を受けました。
フレーズ検索結果 "加える" (4件)
Đầu bếp cho thêm cỏ xạ hương.
シェフはタイムを加える。
thêm gia vị
調味料を加える
thêm một xíu tương ớt vào súp
スープにチリソースを少し加える
Cộng thêm 5 điểm.
5点を加える。
