ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "前払い" (1件)
trả trước

日本語
名前払い
前払い費用
Chi phí trả trước
類語検索結果 "前払い" (1件)
các khỏan trả trước

日本語
名前払い金、前渡金
フレーズ検索結果 "前払い" (1件)
前払い費用
Chi phí trả trước
