ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "前任者" (1件)
người tiền nhiệm
日本語
名前任者
Chính sách của ông ấy khác với người tiền nhiệm của mình.
彼の政策は前任者とは異なりました。
類語検索結果 "前任者" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "前任者" (1件)
Chính sách của ông ấy khác với người tiền nhiệm của mình.
彼の政策は前任者とは異なりました。
