ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "制作" (1件)
sản xuất

日本語
名制作
名生産
名生産
Nhà máy sản xuất xe hơi.
工場で車を生産する。
類語検索結果 "制作" (1件)
đoàn phim
日本語
名映画制作チーム
Đoàn phim đã làm việc chăm chỉ trong nhiều tháng để hoàn thành bộ phim này.
映画制作チームは、この映画を完成させるために数ヶ月間熱心に働きました。
フレーズ検索結果 "制作" (5件)
Đoàn phim đã làm việc chăm chỉ trong nhiều tháng để hoàn thành bộ phim này.
映画制作チームは、この映画を完成させるために数ヶ月間熱心に働きました。
Tỷ phú Mỹ Elon Musk nói sẽ dùng Grok Imagine dựng phim
アメリカの億万長者イーロン・マスクは、Grok Imagineを使って「オデッセイ」の映画を制作すると述べた。
Elon Musk nói sẽ dùng Grok Imagine dựng phim
イーロン・マスクは、Grok Imagineを使ってホメロスの叙事詩の原作に忠実に「オデッセイ」の映画を制作すると述べた。
Elon Musk nói sẽ dùng Grok Imagine dựng phim
イーロン・マスクは、Grok Imagineを使ってホメロスの叙事詩の原作に忠実に「オデッセイ」の映画を制作すると述べた。
Grok Imagine sẽ làm một bộ phim dựa trên sử thi The Odyssey, bảo đảm tính chính xác về mặt lịch sử.
Grok Imagineは叙事詩「オデッセイ」に基づいた映画を制作し、歴史的な正確さを保証するだろう。
