ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "判断基準" (1件)
tiêu chuẩn đánh giá

日本語
名判断基準
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
価格は判断基準に従う。
類語検索結果 "判断基準" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "判断基準" (1件)
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
価格は判断基準に従う。
