ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "刑法" (1件)
Bộ luật Hình sự
日本語
名刑法
Hành vi này vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự.
この行為は刑法第117条に違反します。
類語検索結果 "刑法" (1件)
bộ luật hình sự
日本語
名刑法典
Điều 112 bộ luật hình sự, hay còn gọi là luật khi quân.
刑法第112条、別名不敬罪法。
フレーズ検索結果 "刑法" (2件)
Hành vi này vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự.
この行為は刑法第117条に違反します。
Điều 112 bộ luật hình sự, hay còn gọi là luật khi quân.
刑法第112条、別名不敬罪法。
