ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "出発ロビー" (1件)
sảnh đi

日本語
名出発ロビー
tập trung tại sảnh đi
出発ロビーで集合する
類語検索結果 "出発ロビー" (1件)
phòng cách li

日本語
名出発ロビー、隔離室(病院)
được đưa vào phòng cách li
隔離室に搬送される
フレーズ検索結果 "出発ロビー" (1件)
tập trung tại sảnh đi
出発ロビーで集合する
