ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "出生率" (1件)
tỉ lệ sinh

日本語
名出生率
Việt Nam là nước có tỉ lệ sinh cao.
ベトナムは出生率の高い国である
類語検索結果 "出生率" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "出生率" (2件)
Việt Nam là nước có tỉ lệ sinh cao.
ベトナムは出生率の高い国である
Tỷ lệ sinh giảm dần trong vài năm gần đây.
出生率はここ数年、徐々に減少している。
