辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "出張する" (1件)

đi công tác
play
日本語 動出張する
マイ単語
đi công tác nước ngoài
海外出張する

swap_horiz 類語検索結果 "出張する" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "出張する" (3件)

đi công tác nước ngoài
海外出張する
Tôi đi công tác Quảng Châu.
私は広州へ出張する。
Ngày mai bác ấy sẽ đi công tác đến Nagoya
おじさんは明日名古屋へ出張する