ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "冷気" (1件)
không khí lạnh

日本語
名冷気
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
寒気が北に入る。
類語検索結果 "冷気" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "冷気" (1件)
đóng cửa khít lại để gió lạnh không vào trong
冷気が入らないように窓をきっちり閉める
