ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "内装" (1件)
nội thất

日本語
名内装
Nội thất của nhà này rất sang trọng
この家の内装はとても豪華だ
類語検索結果 "内装" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "内装" (1件)
Nội thất của nhà này rất sang trọng
この家の内装はとても豪華だ
